베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "điểm tâm" (1)
điểm tâm

영어
명사breakfast
Khách sạn có phục vụ điểm tâm.
The hotel serves breakfast.
관련 단어 "điểm tâm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "điểm tâm" (1)
Khách sạn có phục vụ điểm tâm.
The hotel serves breakfast.
